biotic community

biotic community

A biotic community thrives in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Quần xã sinh vật: "biotic community" chỉ một nhóm các sinh vật sống phụ thuộc lẫn nhau, cùng sinh sống trong một khu vực địa nhất định tương tác với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các loài trong một hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Khu rừng một quần xã sinh vật phong phú với nhiều loài thực vật, động vật vi sinh vật.)
  • (Quần xã sinh vật của một ao hồ bao gồm , tảo, côn trùng vi khuẩn sống cùng nhau.)
  • (Những thay đổi về khí hậu có thể phá vỡ sự cân bằng của một quần xã sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stable biotic community": quần xã sinh vật ổn định, nơi các loài tương tác hài hòa duy trì trạng thái cân bằng lâu dài.

    • A stable biotic community is less vulnerable to invasive species. (Một quần xã sinh vật ổn định ít bị tổn thương hơn trước các loài xâm lấn.)
  • "Biotic community structure": cấu trúc quần xã sinh vật, bao gồm thành phần loài, mật độ sự phân bố của chúng.

    • Researchers study biotic community structure to understand ecosystem health. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc quần xã sinh vật để hiểu sức khỏe hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotic (tính từ): thuộc về sự sống, sinh vật.
    • Biotic factors in an ecosystem include predators, prey, and plants. (Các yếu tố sinh vật trong một hệ sinh thái bao gồm động vật ăn thịt, con mồi thực vật.)
  • Community (danh từ): cộng đồng, tập hợp các sinh vật trong cùng khu vực.
    • The desert community has adapted to extreme temperatures. (Cộng đồng sa mạc đã thích nghi với nhiệt độ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần thể sinh thái: tập hợp các sinh vật trong một môi trường sống cụ thể.
  • Hệ sinh thái: một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quần xã sinh vật môi trường vật của chúng.
  • Tập đoàn sinh vật: nhóm các sinh vật tương tác với nhau trong một khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • Biotic community dynamics: động lực học quần xã sinh vật, nghiên cứu sự thay đổi theo thời gian.
    • Biotic community dynamics are influenced by seasonal changes. (Động lực học quần xã sinh vật bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa.)
  • Biotic community interaction: tương tác trong quần xã sinh vật, như cạnh tranh, săn mồi, cộng sinh.
    • Predation is a key biotic community interaction. (Săn mồi một tương tác quan trọng trong quần xã sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Web of life": mạng lưới sự sống, ám chỉ sự kết nối phức tạp giữa các sinh vật trong một quần xã sinh vật.
    • Every species plays a role in the web of life within a biotic community. (Mỗi loài đều đóng một vai trò trong mạng lưới sự sống trong một quần xã sinh vật.)