bipartizan
Tính từ: - Được hai bên ủng hộ: "bipartizan" mô tả một thỏa thuận, hiệp ước, hoặc chính sách được sự ủng hộ từ cả hai phía đối lập, thường là trong chính trị. - Song phương, hai chiều: Cũng có nghĩa là liên quan đến hoặc có hiệu lực giữa hai bên.
- (Luật mới là một nỗ lực được hai bên ủng hộ nhằm cải thiện giáo dục.)
- (Họ đã ký một hiệp ước song phương để thúc đẩy thương mại.)
"bipartizan agreement": thỏa thuận được hai bên đồng thuận.
- The bipartisan agreement on healthcare reform was rare. (Thỏa thuận được hai bên ủng hộ về cải cách y tế là hiếm thấy.)
"bipartizan support": sự ủng hộ từ cả hai phía.
- The bill received bipartizan support in the Senate. (Dự luật đã nhận được sự ủng hộ từ cả hai phía tại Thượng viện.)
Bipartisanship (danh từ): tinh thần hợp tác giữa hai đảng hoặc hai bên.
- Bipartisanship is essential for passing major legislation. (Tinh thần hợp tác giữa hai đảng là cần thiết để thông qua các đạo luật lớn.)
Bipartisan (tính từ): cách viết phổ biến hơn của "bipartizan" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The committee is a bipartisan group. (Ủy ban là một nhóm đại diện cho hai đảng.)
- Two-party: thuộc về hai đảng (thường dùng trong chính trị).
- Bilateral: song phương (thường dùng cho các thỏa thuận giữa hai quốc gia).
- Cross-party: xuyên đảng, liên đảng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bipartizan", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Work across party lines: làm việc vượt qua ranh giới đảng phái. - They worked across party lines to pass the bill. (Họ đã làm việc vượt qua ranh giới đảng phái để thông qua dự luật.)
- Reach across the aisle: vươn tay qua lối đi (ám chỉ sự hợp tác giữa các đảng phái đối lập trong quốc hội).
- The president urged both parties to reach across the aisle. (Tổng thống kêu gọi cả hai đảng hợp tác với nhau.)