bipedalism

bipedalism

Humans demonstrate bipedalism by walking upright on two feet.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng đi đứng bằng hai chânĐặc điểm cơ thể của việc di chuyển hoặc đứng thẳng trên hai chân sau. Đây một đặc tính sinh học quan trọng, phân biệt con người với nhiều loài linh trưởng khác.

dụ sử dụng
  • (Khả năng đi đứng bằng hai chân đã làm cho hình thức sinh nở của con người trở nên khả thi.)
  • (Sự tiến hóa của khả năng đi đứng bằng hai chân cho phép người cổ đại sử dụng tay để chế tạo công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The adoption of bipedalism": Việc chấp nhận hoặc phát triển khả năng đi đứng bằng hai chân.

    • The adoption of bipedalism was a key turning point in human evolution. (Việc phát triển khả năng đi đứng bằng hai chân một bước ngoặt quan trọng trong tiến hóa loài người.)
  • "Bipedalism in other species": Khả năng đi đứng bằng hai châncác loài khác ( dụ: chim, khỉ).

    • Some birds exhibit bipedalism while foraging for food. (Một số loài chim thể hiện khả năng đi đứng bằng hai chân khi kiếm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipedal (tính từ): thuộc về hoặc khả năng đi đứng bằng hai chân.

    • Humans are bipedal animals. (Con người động vật đi đứng bằng hai chân.)
  • Biped (danh từ): sinh vật đi đứng bằng hai chân.

    • A kangaroo is a biped. (Chuột túi một sinh vật đi bằng hai chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hai chân: cụm từ mô tả khả năng di chuyển bằng hai chân, nhưng ít chính xác hơn về mặt khoa học so với "bipedalism".
  • Đi thẳng đứng: nhấn mạnh vào tư thế đứng thẳng, một phần của khái niệm bipedalism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bipedalism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bipedalism".