bipenné

Học thuật
Thân thiện
bipenné

Un oiseau bipenné s'envole au-dessus de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai cánh: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt cây hoặc cơ quan của động vật, hình dạng giống như một chiếc lông với các phần nhánh đối xứng tỏa ra từ một trục chínhhai bên, tạo thành hình dáng tổng thể của hai cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles de ce type de fougère sont bipennées. ( của loài dương xỉ này hình lông chim kép / hai cánh.)
    • On observe une nageoire bipennée chez certains poissons. (Người ta quan sát thấy một vây hình dạng hai cánhmột số loài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên ngành để mô tả kiểu phức hợp, trong đó các lá chét chính (cấp một) lại được chia tiếp thành các lá chét nhỏ hơn (cấp hai) nằm đối xứng hai bên cuống lá chét chính.

    • La description botanique précise que le feuillage est bipenné. (Mô tả thực vật học chính xác rằng tán hình lông chim kép.)
  • Trong giải phẫu học / động vật học: Có thể dùng để mô tả bắp các sợi bố trí theo kiểu tỏa ra từ hai phía của một gân trung tâm, giống hình lông .

    • Le muscle grand dorsal est un exemple de muscle bipenné. ( lưng rộngmột ví dụ về hình lông chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Penné (tính từ): hình lông chim (chỉ có một hàng lá chét hoặc cấu trúc tỏa ra từ một phía của trục chính).
  • Tripenné (tính từ): hình lông chim ba lần (cấu trúc phân nhánh phức tạp hơn nữa).
Từ đồng nghĩa
  • À deux ailes: hai cánh (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết mang tính chất chuyên môn về hình lông chim).
  • En forme de plume double: hình dạng lông kép (cách giải thích hình ảnh).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, giải phẫu học động vật học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh chuyên môn, có thể dịch là " hình lông chim kép", "dạng lông chim kép" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "bipenné" kèm theo giải thích.
bipenné

Un oiseau bipenné s'envole au-dessus de la forêt.

tính từ
  1. hai cánh