biphasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Hai pha: Mô tả một hệ thống điện sử dụng hai dòng điện xoay chiều có cùng tần số nhưng lệch pha với nhau, thường là 90 độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce moteur fonctionne avec un courant biphasé. (Động cơ này hoạt động bằng dòng điện hai pha.)
- Un système biphasé est parfois utilisé dans certaines applications industrielles anciennes. (Hệ thống hai pha đôi khi được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "courant biphasé": dòng điện hai pha.
- La distribution d'un courant biphasé est moins courante que celle du triphasé. (Việc phân phối dòng điện hai pha ít phổ biến hơn so với dòng điện ba pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Monophasé (adj): một pha.
- Triphasé (adj): ba pha.
- Polyphasé (adj): nhiều pha.
Từ đồng nghĩa
- À deux phases: có hai pha (cách diễn đạt khác, ít kỹ thuật hơn).
tính từ
- (điện học) (có) hai pha