bipinnate leaf

bipinnate leaf

A fern frond displays a delicate bipinnate leaf structure.

Định nghĩa

Danh từ: kép lông chim hai lần (bipinnate leaf) một loại kép, trong đó các lá chét (leaflets) được sắp xếp theo kiểu lông chim (pinnate) trên các cuống phụ (rachis), chính các cuống phụ này lại được sắp xếp theo kiểu lông chim trên cuống chính (petiole). Nói cách khác, mỗi lá chét chính lại được chia thành các lá chét phụ nhỏ hơn, tạo thành cấu trúc hai tầng giống như lông chim. Loại này thường gặpmột số loài dương xỉ (ferns) cây họ đậu.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ kép lông chim hai lần, điều này mang lại cho vẻ ngoài rất mảnh mai giống như lông .)
  • (Các nhà thực vật học phân loại kép lông chim hai lần một cấu trúc phức tạp sự phân chia nhiều lần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với các loại kép khác: "bipinnate leaf" khác với "pinnate leaf" ( kép lông chim một lần, chỉ một tầng lá chét) "tripinnate leaf" ( kép lông chim ba lần, ba tầng lá chét).

    • A bipinnate leaf is more divided than a simple pinnate leaf but less divided than a tripinnate leaf. ( kép lông chim hai lần phân chia nhiều hơn kép lông chim một lần nhưng ít hơn kép lông chim ba lần.)
  • Ứng dụng trong phân loại thực vật: "bipinnate leaf" một đặc điểm quan trọng để nhận dạng các loài thực vật, đặc biệt trong họ Fabaceae (họ Đậu) họ Polypodiaceae (họ Dương xỉ).

    • The mimosa tree is known for its bipinnate leaves that close when touched. (Cây trinh nữ nổi tiếng với kép lông chim hai lần, cụp lại khi bị chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipinnate (tính từ): dạng kép lông chim hai lần.

    • The bipinnate arrangement of the leaflets is a key identification feature. (Sự sắp xếp kiểu lông chim hai lần của các lá chét một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Bipinnately (trạng từ): theo cách kép lông chim hai lần.

    • The leaves are bipinnately compound, meaning they are divided twice. ( kép lông chim hai lần, nghĩa chúng được phân chia hai lần.)
Từ đồng nghĩa
  • kép lông chim hai lần (cụm từ): tên gọi tiếng Việt đầy đủ.
  • kép hai lần (cụm từ rút gọn): cách gọi tắt, nhưng ít chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Bipinnate compound leaf: kép lông chim hai lần (cụm từ mô tả đầy đủ).
    • The bipinnate compound leaf of the fern is a classic example in botany textbooks. ( kép lông chim hai lần của cây dương xỉ một dụ kinh điển trong sách giáo khoa thực vật học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bipinnate leaf", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.