bipolar disorder

Định nghĩa

Danh từ: - Rối loạn lưỡng cực: Một chứng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các giai đoạn hưng cảm (mania) trầm cảm (depression) xen kẽ nhau. Người mắc bệnh này có thể trải qua những thay đổi cực đoan về tâm trạng, năng lượng khả năng hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Rối loạn lưỡng cực đòi hỏi điều trị lâu dài bằng thuốc liệu pháp tâm lý.)
  • ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lưỡng cực sau khi trải qua những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bipolar I disorder": Một dạng rối loạn lưỡng cực với các giai đoạn hưng cảm hoàn toàn, thường kéo dài ít nhất 7 ngày hoặc nghiêm trọng đến mức cần nhập viện.

    • Bipolar I disorder is characterized by manic episodes that can be severe. (Rối loạn lưỡng cực loại I được đặc trưng bởi các giai đoạn hưng cảm có thể nghiêm trọng.)
  • "bipolar II disorder": Một dạng rối loạn lưỡng cực với các giai đoạn hưng cảm nhẹ (hypomania) trầm cảm nặng.

    • People with bipolar II disorder often experience more depressive episodes than manic ones. (Người mắc rối loạn lưỡng cực loại II thường trải qua nhiều giai đoạn trầm cảm hơn hưng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipolar (tính từ): liên quan đến rối loạn lưỡng cực hoặc hai cực đối lập.

    • He has bipolar tendencies that affect his daily life. (Anh ấy khuynh hướng lưỡng cực ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
  • Cyclothymia (danh từ): một dạng nhẹ hơn của rối loạn lưỡng cực, với các giai đoạn hưng cảm nhẹ trầm cảm nhẹ kéo dài ít nhất 2 năm.

    • Cyclothymia is often considered a milder form of bipolar disorder. (Rối loạn khí sắc chu kỳ thường được xem một dạng nhẹ hơn của rối loạn lưỡng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Manic-depressive disorder: thuật ngữ để chỉ rối loạn lưỡng cực.
    • In the past, bipolar disorder was commonly called manic-depressive disorder. (Trong quá khứ, rối loạn lưỡng cực thường được gọi là rối loạn hưng trầm cảm.)
Các cụm từ liên quan
  • Mood episodes: các giai đoạn tâm trạng (hưng cảm hoặc trầm cảm) trong rối loạn lưỡng cực.
    • Mood episodes in bipolar disorder can last for days or weeks. (Các giai đoạn tâm trạng trong rối loạn lưỡng cực có thể kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Riding the bipolar rollercoaster: một cách nói hình ảnh để mô tả sự thăng trầm cảm xúc của người mắc rối loạn lưỡng cực.
    • Living with bipolar disorder often feels like riding the bipolar rollercoaster. (Sống chung với rối loạn lưỡng cực thường giống như cưỡi một chiếc tàu lượn siêu tốc cảm xúc.)