biradially
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo cách đối xứng hai tia: "biradially" mô tả một cách thức, trạng thái hoặc sự sắp xếp mang tính đối xứng hai tia (biradial symmetry). Trong sinh học, điều này ám chỉ một cơ thể hoặc cấu trúc có thể được chia thành hai nửa đối xứng nhau qua hai mặt phẳng khác nhau, thường thấy ở một số loài động vật như sứa lược (ctenophora).
Ví dụ sử dụng
- (Sinh vật giống sứa này có đối xứng hai tia, nghĩa là nó có thể được chia thành hai nửa giống hệt nhau dọc theo hai mặt phẳng khác nhau.)
- (Trong nghiên cứu sinh học biển, sứa lược thể hiện một cấu trúc cơ thể sắp xếp theo cách đối xứng hai tia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biradially symmetrical": cụm từ thường gặp để mô tả một đặc điểm hình thái học.
- The biradially symmetrical pattern is rare among animals, primarily found in ctenophores. (Mô hình đối xứng hai tia hiếm gặp ở động vật, chủ yếu được tìm thấy ở loài sứa lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Biradial (tính từ): có đối xứng hai tia.
- The biradial symmetry of the organism allows it to move efficiently in water. (Sự đối xứng hai tia của sinh vật này cho phép nó di chuyển hiệu quả trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hai tia đối xứng: một cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt để chỉ tính chất này.
- Cấu trúc cơ thể của loài này là hai tia đối xứng, tương tự như biradially. (Cấu trúc cơ thể của loài này là hai tia đối xứng, tương tự như biradially.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "biradially" vì đây là trạng từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "biradially".