birch rod

birch rod

A teacher holds a birch rod in the classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Roi bạch dươngmột loại roi làm từ một cành cây hoặc một cành cây bạch dương, được dùng để đánh người như một hình phạt.

dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, giáo viên thường dùng roi bạch dương để kỷ luật những học sinh ngỗ nghịch.)
  • (Cha tôi chưa bao giờ tha roi bạch dương khi tôi cư xử sai trái hồi nhỏ.)
  • (Roi bạch dương một công cụ phổ biến để trừng phạt thân thể trong nhiều trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the birch rod": cảm nhận sự trừng phạt bằng roi bạch dương.

    • The naughty boy felt the birch rod after stealing apples. (Cậu nghịch ngợm đã cảm nhận roi bạch dương sau khi ăn trộm táo.)
  • "to spare the birch rod": tha cho ai khỏi bị đánh bằng roi bạch dương.

    • The strict headmaster never spared the birch rod for any wrongdoing. (Hiệu trưởng nghiêm khắc không bao giờ tha roi bạch dương cho bất kỳ hành vi sai trái nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (danh từ): cây bạch dương.

    • The birch tree has white bark and slender branches. (Cây bạch dương vỏ trắng cành mảnh.)
  • Rod (danh từ): cây roi, que dài mảnh.

    • He was beaten with a wooden rod for lying. (Anh ta bị đánh bằng một cây roi gỗ nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Switch (danh từ): roi mềm, cành cây dùng để đánh.

    • The farmer used a switch to drive the cattle. (Người nông dân dùng một cành cây để lùa gia súc.)
  • Cane (danh từ): roi mây, gậy trừng phạt.

    • In some schools, students were punished with a cane. (Ở một số trường, học sinh bị trừng phạt bằng roi mây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Birch someone: đánh ai đó bằng roi bạch dương.
    • The corporal punishment system allowed teachers to birch disobedient pupils. (Hệ thống trừng phạt thân thể cho phép giáo viên đánh học sinh ngỗ nghịch bằng roi bạch dương.)
Thành ngữ liên quan
  • "spare the rod, spoil the child": yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi – ý nói nếu không trừng phạt thì sẽ làm hư trẻ.
    • Many parents believe in the saying "spare the rod, spoil the child" to justify using the birch rod. (Nhiều cha mẹ tin vào câu nói "yêu cho roi cho vọt" để biện minh cho việc dùng roi bạch dương.)

Từ gần giống