birchbark

birchbark

A birchbark canoe glides across a calm lake at sunrise.

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ cây bạch dương: Lớp vỏ bên ngoài của cây bạch dương, thường mỏng, màu trắng hoặc nâu nhạt, dễ bóc thành từng lớp. Vỏ cây này được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để làm đồ thủ công, thuyền, hoặc làm vật liệu viết. - Xuồng vỏ cây bạch dương: Một loại thuyền nhỏ được làm từ vỏ cây bạch dương, thường được người bản địa Bắc Mỹ sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng vỏ cây bạch dương để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật đẹp.)
  • (Xuồng vỏ cây bạch dương rất quan trọng cho việc di chuyển trong các khu rừng phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "birchbark biting": nghệ thuật cắn vỏ cây bạch dương để tạo hoa văn, một truyền thống của người bản địa.

    • Birchbark biting is a traditional art form among some Indigenous peoples. (Cắn vỏ cây bạch dương một loại hình nghệ thuật truyền thống của một số dân tộc bản địa.)
  • "birchbark manuscript": bản thảo viết trên vỏ cây bạch dương, thường gặp trong lịch sử Nga Bắc Âu.

    • The birchbark manuscripts provide valuable insights into medieval life. (Các bản thảo vỏ cây bạch dương cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (danh từ): cây bạch dương, loại cây cho vỏ cây này.
    • The birch tree is known for its white bark. (Cây bạch dương nổi tiếng với vỏ cây màu trắng.)
  • Bark (danh từ): vỏ cây nói chung.
    • The bark of this tree is very rough. (Vỏ cây này rất thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Canoe birch: cây bạch dương thuyền, một loại cây bạch dương vỏ dùng làm thuyền.
  • Birch bark: vỏ cây bạch dương (cách viết khác, phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho "birchbark". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm danh từ như: - Birchbark canoe: thuyền vỏ cây bạch dương. - Birchbark basket: giỏ vỏ cây bạch dương.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "birchbark". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh văn hóa lịch sử, như: - "Birchbark as a symbol of resilience": vỏ cây bạch dương như một biểu tượng của sự bền bỉ, do khả năng chống chịu thời tiết của .