bird cherry tree

bird cherry tree

A bird cherry tree stands in full bloom near a garden path.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây anh đào dại (còn gọi là cây mai anh đào), chỉ một số loại cây anh đào nhỏ, quả nhỏ, thường được chim chóc lui tới hoặc ăn quả.
dụ sử dụng
  • (Cây anh đào dại mọc hoang trong rừng.)
  • (Chim chóc thích ăn quả của cây anh đào dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bird cherry tree": được dùng để mô tả một cây cụ thể thuộc loài này trong bối cảnh sinh thái hoặc làm vườn.
    • This old bird cherry tree provides shade and food for local wildlife. (Cây anh đào dại già này cung cấp bóng mát thức ăn cho động vật hoang dã địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird cherry (danh từ): quả của cây anh đào dại, hoặc dùng để chỉ chính cây đó (dạng rút gọn).

    • The bird cherry is small and tart. (Quả anh đào dại nhỏ chua.)
  • Cherry tree (danh từ): cây anh đào (nói chung, bao gồm cả loại trồng để lấy quả ngọt).

    • A cherry tree in bloom is a beautiful sight. (Một cây anh đào nở hoa một cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild cherry tree: cây anh đào dại.
  • Mazzard cherry: một loại anh đào dại cụ thể (thường được dùng làm gốc ghép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bird cherry tree", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động của chim:
    • Feed on: ăn (quả của cây).
      • Birds feed on the berries of the bird cherry tree. (Chim ăn quả mọng của cây anh đào dại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bird cherry tree", nhưng thành ngữ liên quan đến cây cối nói chung:
    • "To bark up the wrong tree": nhầm mục tiêu, sai đối tượng.
      • If you think I broke your vase, you're barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi làm vỡ bình hoa của bạn, thì bạn đã nhầm đối tượng rồi.)