bird of jove
Định nghĩa
Danh từ: Chim săn mồi lớn, ban ngày, có thị lực rất tinh, nổi bật với đôi cánh rộng và khả năng bay lượn mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Chim săn mồi lớn bay lượn cao trên những ngọn núi, quét mặt đất để tìm con mồi.)
- (Trong thần thoại cổ đại, chim săn mồi lớn thường được liên kết với thần Jupiter.)
Cách sử dụng nâng cao
- "bird of jove" là một thuật ngữ văn chương hoặc cổ điển, thường dùng để chỉ đại bàng hoặc các loài chim săn mồi lớn trong ngữ cảnh thần thoại hoặc thơ ca.
- The poet described the eagle as a majestic bird of jove. (Nhà thơ miêu tả đại bàng như một con chim săn mồi lớn uy nghi của thần Jupiter.)
Biến thể và từ gần giống
- Eagle: đại bàng (loài chim săn mồi lớn nhất trong họ này).
- Falcon: chim ưng (một loài chim săn mồi nhỏ hơn, nhưng cũng có thị lực tinh và cánh rộng).
- Hawk: diều hâu (một loài chim săn mồi ban ngày khác).
Từ đồng nghĩa
- Raptor: chim săn mồi (thuật ngữ sinh học chung cho tất cả các loài chim săn mồi).
- Bird of prey: chim săn mồi (thuật ngữ phổ biến hơn, không mang tính văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Eagle eye": thị lực tinh tường (ám chỉ khả năng nhìn xa và rõ như đại bàng).
- She has an eagle eye for detail, never missing a mistake. (Cô ấy có thị lực tinh tường cho chi tiết, không bao giờ bỏ sót lỗi nào.)