bird of minerva

bird of minerva

The wise old bird of minerva perches silently on a moonlit branch.

Định nghĩa

Danh từ: "bird of minerva" ( mèo, cú vọ) một loài chim săn mồi sống về đêm, mỏ móng vuốt giống chim ưng, đầu to với đôi mắt hướng về phía trước. Từ này thường được dùng để chỉ loài nói chung, đặc biệt mèo (Athene noctua), vốn biểu tượng của nữ thần Minerva trong thần thoại La .

dụ sử dụng
  • (Chim mèo thường được gắn liền với trí tuệ trong thần thoại cổ đại.)
  • (Tôi đã thấy một con mèo đậu trên cành cây vào đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa phương Tây, "bird of minerva" tượng trưng cho tri thức, sự thông thái chiến lược, nữ thần Minerva (hay Athena trong thần thoại Hy Lạp) nữ thần của trí tuệ chiến tranh chính nghĩa.
    • The owl, as the bird of minerva, represents the pursuit of knowledge. (Con , với tư cách chim mèo, đại diện cho việc theo đuổi tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Minerva's owl: cách gọi khác của "bird of minerva", nhấn mạnh mối liên hệ với nữ thần Minerva.
    • Minerva's owl is a symbol of the University of Athens. (Chim của Minerva biểu tượng của Đại học Athens.)
Từ đồng nghĩa
  • Owl: , mèo (từ chung chung hơn, không mang tính biểu tượng).
  • Night owl: đêm (thường dùng để chỉ người thức khuya, nhưng cũng có nghĩa đen loài hoạt động về đêm).
Các cụm từ liên quan
  • "To be wise as a bird of minerva": khôn ngoan như một con mèo (thành ngữ chỉ sự thông thái).
    • She is as wise as a bird of minerva when it comes to solving problems. ( ấy khôn ngoan như một con mèo khi giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • "The bird of minerva flies only at dusk": mèo chỉ bay vào lúc hoàng hôn (thành ngữ triết học của Hegel, ám chỉ rằng sự hiểu biết sâu sắc chỉ đến sau khi sự kiện đã xảy ra).
    • Hegel once said that the bird of minerva flies only at dusk, meaning philosophy understands reality only after it has unfolded. (Hegel từng nói rằng mèo chỉ bay vào lúc hoàng hôn, nghĩa triết học chỉ hiểu được thực tại sau khi đã diễn ra.)