bird sanctuary
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu bảo tồn chim: "bird sanctuary" chỉ một khu vực được bảo vệ đặc biệt, nơi các loài chim được nuôi dưỡng, che chở và không bị săn bắn hay quấy rối. Đây có thể là một tòa nhà hoặc một khu đất rộng lớn, thường có mục đích bảo tồn động vật hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Khu bảo tồn chim là nơi cư trú của hơn 200 loài chim.)
- (Các tình nguyện viên giúp dọn dẹp khu bảo tồn chim mỗi cuối tuần.)
- (Du khách không được phép vào khu bảo tồn chim nếu không có giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a bird sanctuary": thiết lập một khu bảo tồn chim. (Chính phủ quyết định thiết lập một khu bảo tồn chim ở khu vực ven biển.)
- "to be declared a bird sanctuary": được tuyên bố là khu bảo tồn chim. (Hòn đảo đã được tuyên bố là khu bảo tồn chim để bảo vệ các loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird (n): chim. (Một con chim đang bay trên bầu trời.)
- Sanctuary (n): nơi trú ẩn, khu bảo tồn. (Khu rừng là nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.)
- Wildlife sanctuary (n): khu bảo tồn động vật hoang dã (tương tự nhưng bao gồm nhiều loài hơn là chỉ chim). (Khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ hổ và voi.)
Từ đồng nghĩa
- Aviary (n): chuồng chim lớn, thường là trong vườn thú hoặc khu bảo tồn. (Chuồng chim trong công viên có nhiều loài chim sặc sỡ.)
- Bird reserve (n): khu dự trữ chim (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn). (Khu dự trữ chim là nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bird sanctuary", vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "visit" hoặc "protect" với nó: (Họ dự định thăm khu bảo tồn chim vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- "A bird in the hand is worth two in the bush": Một con chim trong tay có giá trị hơn hai con trong bụi (nghĩa bóng: đừng mạo hiểm đánh mất thứ mình đang có để theo đuổi thứ xa vời). (Anh ấy quyết định nhận lời mời làm việc thay vì chờ một cơ hội tốt hơn—một con chim trong tay có giá trị hơn hai con trong bụi.)