bird shot

bird shot

A hunter loads bird shot into his shotgun before going into the field.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Đạn chì nhỏ dùng trong đạn súng săn: "bird shot" chỉ loại đạn chì kích thước nhỏ, được thiết kế để bắn chim hoặc các loại thú nhỏ. Loại đạn này thường được nạp vào vỏ đạn của súng săn (shotgun) phân tán ra khi bắn, tăng khả năng trúng mục tiêu di động.

dụ sử dụng
  • (Thợ săn thường dùng đạn chì nhỏ để săn gà lôi chim cút.)
  • (Các vỏ đạn được nạp đạn chì nhỏ, không phải đạn chì to.)
  • (Đạn chì nhỏ sức công phá yếu hơn các loại đạn kích thước lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bird shot" thường được phân loại theo số hiệu ( dụ: số 7.5, số 8, số 9), với số càng lớn thì hạt đạn càng nhỏ.
    • Number 8 bird shot is commonly used for clay pigeon shooting. (Đạn chì nhỏ số 8 thường được dùng để bắn bia đất sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgun (danh từ): súng săn, loại súng dùng để bắn đạn chì.
  • Buckshot (danh từ): đạn chì lớn hơn, dùng để săn thú lớn (như hươu nai).
  • Pellet (danh từ): hạt đạn chì riêng lẻ trong vỏ đạn.
Từ đồng nghĩa
  • Small shot: đạn nhỏ (cách gọi chung).
  • Fowling shot: đạn dùng để săn chim (cách gọi cổ điển).
Các cụm từ liên quan
  • "Load bird shot": nạp đạn chì nhỏ vào vỏ đạn.
    • He loaded his shotgun with bird shot before heading to the field. (Anh ta nạp đạn chì nhỏ vào súng săn trước khi ra đồng.)
  • "Bird shot size": kích cỡ của đạn chì nhỏ.
    • The bird shot size determines the number of pellets in the shell. (Kích cỡ đạn chì nhỏ quyết định số lượng hạt đạn trong vỏ đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shotgun wedding": đám cưới bắt buộc (không liên quan trực tiếp đến "bird shot" nhưng dùng từ "shotgun" chung).
  • "Call the shots": quyết định, chỉ huy (không liên quan trực tiếp nhưng từ "shot").

Lưu ý: "bird shot" không dạng số nhiều danh từ không đếm được; khi cần chỉ một viên đạn riêng lẻ, dùng "pellet of bird shot".

Từ gần giống

Từ chứa "bird shot"