bird's eye view
Định nghĩa
Danh từ: Tầm nhìn từ trên cao hoặc Cái nhìn tổng quan. - "Bird's eye view" chỉ một góc nhìn bao quát toàn bộ một khu vực, sự việc hoặc chủ đề nào đó từ một vị trí cao hoặc từ một khoảng cách xa, như thể nhìn qua mắt chim. Nó có thể mang nghĩa đen (nhìn từ trên cao) hoặc nghĩa bóng (nhìn nhận một vấn đề một cách tổng thể, không đi vào chi tiết).
Ví dụ sử dụng
- (Từ đỉnh núi, chúng tôi có tầm nhìn từ trên cao xuống toàn bộ thung lũng.)
- (Báo cáo đưa ra cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty trong năm qua.)
- (Máy bay không người lái cung cấp tầm nhìn từ trên cao xuống sân vận động trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have/get a bird's eye view of something": Có được cái nhìn tổng quan về một thứ gì đó.
- The new skyscraper will allow visitors to get a bird's eye view of the city. (Tòa nhà chọc trời mới sẽ cho phép du khách có được tầm nhìn từ trên cao xuống thành phố.)
"A bird's eye view" có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự hiểu biết bao quát, không chi tiết.
- Before diving into the details, let's take a bird's eye view of the entire project. (Trước khi đi vào chi tiết, hãy có cái nhìn tổng quan về toàn bộ dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird's-eye (adj): thuộc về tầm nhìn từ trên cao.
- A bird's-eye photograph (một bức ảnh chụp từ trên cao).
- Bird's-eye perspective (danh từ): phối cảnh từ trên cao, đồng nghĩa với "bird's eye view".
- Aerial view (danh từ): góc nhìn từ trên không, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc bản đồ.
- The aerial view of the coastline was stunning. (Góc nhìn từ trên không xuống bờ biển thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Overview (danh từ): cái nhìn tổng quan, tóm tắt.
- The manager gave an overview of the new policy. (Người quản lý đã đưa ra cái nhìn tổng quan về chính sách mới.)
- Panorama (danh từ): toàn cảnh, khung cảnh bao quát.
- The panorama from the hilltop was breathtaking. (Toàn cảnh từ đỉnh đồi thật ngoạn mục.)
- Vista (danh từ): tầm nhìn xa, cảnh quan rộng mở.
- The window offered a beautiful vista of the mountains. (Cửa sổ mang đến tầm nhìn đẹp ra những dãy núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on: nhìn xuống từ trên cao (thường mang nghĩa đen).
- From the tower, you can look down on the entire city. (Từ tháp, bạn có thể nhìn xuống toàn bộ thành phố.)
- Zoom out: thu nhỏ tầm nhìn (nghĩa bóng, trong bối cảnh phân tích dữ liệu hoặc lập kế hoạch).
- Let's zoom out and consider the bigger picture. (Hãy thu nhỏ tầm nhìn và xem xét bức tranh toàn cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- The big picture: bức tranh toàn cảnh, vấn đề tổng thể.
- We need to focus on the big picture, not just the small details. (Chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh, không chỉ những chi tiết nhỏ lẻ.)
- From a bird's-eye view: từ góc nhìn bao quát.
- From a bird's-eye view, the project seems successful, but there are many issues at the ground level. (Từ góc nhìn bao quát, dự án có vẻ thành công, nhưng có nhiều vấn đề ở cấp cơ sở.)