bird's-eye maple

bird's-eye maple

The carpenter selects a piece of bird's-eye maple for the cabinet door.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gỗ phong mắt chim: "bird's-eye maple" một loại gỗ lấy từ cây phong (maple), vân gợn sóng đặc biệt với các đốm nhỏ trông giống như mắt chim. Loại gỗ này được ưa chuộng trong chế tác đồ nội thất nhạc cụ vẻ đẹp độc đáo hiếm có.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được làm từ gỗ phong mắt chim hiếm có.)
  • (Gỗ phong mắt chim thường được dùng làm ván mỏng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bird's-eye maple grain: vân gỗ phong mắt chim. (Vân gỗ phong mắt chim tạo hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp trên thân đàn guitar.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (n): cây phong, gỗ phong. (Gỗ phong loại gỗ cứng bền.)
  • Bird's eye (n): mắt chim (chỉ hoa văn dạng mắt trên gỗ). (Hoa văn mắt chim được đánh giá cao trong nghề mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Figured maple: gỗ phong vân đặc biệt (thuật ngữ chung cho các loại vân gỗ phong đẹp). (Gỗ phong vân đặc biệt bao gồm các loại vân mắt chim, vân xoăn vân chần bông.)
Các cụm từ liên quan
  • Bird's-eye maple veneer: ván mỏng gỗ phong mắt chim. (Họ dùng ván mỏng gỗ phong mắt chim để phủ mặt bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as bird's-eye maple: hiếm như gỗ phong mắt chim (ám chỉ sự quý hiếm). (Tìm được một miếng gỗ phong mắt chim lớn như vậy cũng hiếm như chính loại gỗ này vậy.)