birdbath

birdbath

A small bird splashes in the birdbath in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bồn tắm cho chim: Một chậu hoặc bể nhỏ, thường được trang trí (thường đặt trong vườn), dùng để cho chim tắm uống nước.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một bồn tắm cho chim bằng đá đẹp, nơi chim sẻ đến tắm mỗi sáng.)
  • ( ấy đổ đầy nước sạch vào bồn tắm cho chim để thu hút nhiều chim hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a birdbath": đặt một bồn tắm cho chim.

    • They placed a birdbath in the center of the flower garden. (Họ đặt một bồn tắm cho chimgiữa vườn hoa.)
  • "to clean a birdbath": vệ sinh bồn tắm cho chim.

    • It is important to clean the birdbath regularly to prevent algae growth. (Việc vệ sinh bồn tắm cho chim thường xuyên rất quan trọng để ngăn tảo phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdbath (n): không biến thể chính; từ ghép có thể gặp: (chậu bồn tắm cho chim).
  • Bird feeder (n): máng ăn cho chim.
    • A bird feeder is often placed near a birdbath to provide both food and water. (Máng ăn cho chim thường được đặt gần bồn tắm cho chim để cung cấp cả thức ăn nước uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bathing pool for birds: bể tắm cho chim (mô tả chức năng).
  • Ornamental basin: chậu trang trí (nhấn mạnh tính thẩm mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "birdbath", nhưng có thể dùng động từ mô tả hành động:
    • "to bathe in a birdbath": tắm trong bồn tắm cho chim.
      • Robins love to bathe in the birdbath on hot summer days. (Chim cổ đỏ thích tắm trong bồn tắm cho chim vào những ngày nóng nực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "birdbath". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ:
    • His small pool was just a birdbath compared to the Olympic-sized one. (Bể bơi nhỏ của anh ấy chỉ một bồn tắm cho chim so với bể bơi cỡ Olympic.)