birdbrain

birdbrain

A student called his forgetful friend a birdbrain.

Định nghĩa

Danh từ: - Người suy nghĩ lộn xộn, không khả năng suy nghĩ nghiêm túc: "birdbrain" dùng để chỉ một người bị coi ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc ý tưởng lẫn lộn, không thể tập trung hoặc suy luận logic.

dụ sử dụng
  • (Đừng nghe anh ta; hắn một kẻ đầu óc lộn xộn thực sự.)
  • ( ấy gọi tôi người ngu ngốc sau khi tôi quên giờ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a birdbrain": hành động như một kẻ ngốc nghếch.

    • Stop acting like a birdbrain and focus on the task. (Đừng hành động như kẻ ngốc nữa hãy tập trung vào nhiệm vụ.)
  • "to have a birdbrain": bộ não nhỏ hoặc đầu óc kém phát triển (thường dùng để chỉ trích).

    • How can you have such a birdbrain? You forgot your own birthday! (Sao mày có thể ngu ngốc thế? Mày quên cả sinh nhật của mình!)
Biến thể từ gần giống
  • Birdbrained (tính từ): tính chất ngu ngốc, lộn xộn.

    • That was a birdbrained idea. (Đó một ý tưởng ngu ngốc.)
  • Birdbrain thường không biến thể phức tạp; từ này chủ yếu dùng như danh từ.

Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Dunce: người học kém, chậm hiểu.
  • Simpleton: người chất phác, ngây thơ đến mức ngu ngốc.
  • Airhead: người thiếu suy nghĩ, đầu óc rỗng tuếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "birdbrain".
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: ngưu tầm ngưu, tầm (không liên quan trực tiếp đến "birdbrain", nhưng dùng "bird" để ám chỉ nhóm người tính cách tương tự).
  • As crazy as a loon: điên rồ, ngớ ngẩn (tương tự mức độ chỉ trích nhẹ nhàng như "birdbrain").