birdcage

birdcage

A small yellow canary sings inside its birdcage.

Định nghĩa

Danh từ: Lồng chim, một cái lồng dùng để nuôi hoặc nhốt chim.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc lồng chim đẹp cho con vẹt cưng của mình.)
  • (Chiếc lồng chim được làm bằng đồng thau một cánh cửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rattle someone's birdcage" (thành ngữ không chính thức): làm ai đó khó chịu hoặc kích động.
    • His constant criticism really rattled my birdcage. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cage (danh từ): lồng (dùng cho nhiều loại động vật, không chỉ chim).
  • Aviary (danh từ): chuồng chim lớn, thường không gian rộng để chim bay tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Birdhouse: nhà chim (thường nơi chim hoang dã làm tổ, khác với lồng chim nuôi nhốt).
  • Cage: lồng (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "birdcage".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a bird in a birdcage": giống như một con chim trong lồng, chỉ sự giam cầm hoặc thiếu tự do.
    • She felt like a bird in a birdcage, trapped in her mundane routine. ( ấy cảm thấy như một con chim trong lồng, bị mắc kẹt trong thói quen tẻ nhạt của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "birdcage"