birdfeeder

birdfeeder

A child fills the birdfeeder with seeds in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy cho chim ăn ngoài trời: "birdfeeder" một thiết bị được đặt ngoài trời để cung cấp thức ăn cho các loài chim hoang dã. Thiết bị này thường được làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, có thể chứa hạt, ngũ cốc hoặc các loại thức ăn khác dành cho chim.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã treo một máy cho chim ăn trong vườn để thu hút nhiều chim hơn.)
  • (Máy cho chim ăn cần được đổ đầy hạt hướng dương mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a birdfeeder": bảo trì máy cho chim ăn, bao gồm việc vệ sinh đổ thức ăn thường xuyên.

    • It is important to clean the birdfeeder regularly to prevent mold. (Việc vệ sinh máy cho chim ăn thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa nấm mốc.)
  • "a birdfeeder station": một khu vực nhiều máy cho chim ăn được bố trí cùng nhau.

    • She set up a birdfeeder station with different types of feeders for various bird species. ( ấy đã thiết lập một trạm máy cho chim ăn với nhiều loại máy khác nhau dành cho các loài chim khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird food (danh từ): thức ăn cho chim, thường hạt hoặc ngũ cốc.

    • This shop sells a variety of bird food for wild birds. (Cửa hàng này bán nhiều loại thức ăn cho chim hoang dã.)
  • Feeder (danh từ): máy cho ăn (nói chung), có thể dùng cho chim hoặc các động vật khác.

    • The squirrel also visits the feeder to eat the seeds. (Con sóc cũng ghé thăm máy cho ăn để ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird table: bàn cho chim ăn, một cấu trúc phẳng thường mái che để đặt thức ăn cho chim.
  • Seed feeder: máy cho chim ăn chuyên dụng cho hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up a birdfeeder: đổ đầy máy cho chim ăn.

    • I need to fill up the birdfeeder before winter. (Tôi cần đổ đầy máy cho chim ăn trước mùa đông.)
  • Hang up a birdfeeder: treo máy cho chim ăn lên.

    • He hung up a birdfeeder from a tree branch. (Anh ấy đã treo một máy cho chim ăn từ một cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "A birdfeeder in the garden": một hình ảnh tượng trưng cho sự chăm sóc thiên nhiên động vật hoang dã.
    • Having a birdfeeder in the garden can bring joy and life to your outdoor space. ( một máy cho chim ăn trong vườn có thể mang lại niềm vui sự sống động cho không gian ngoài trời của bạn.)