birdnesting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động săn tìm tổ chim để lấy trứng: "birdnesting" chỉ hoạt động tìm kiếm tổ chim, thường để thu thập trứng. Đây một từ ghép mô tả hành động cụ thể, thường gắn với trẻ em hoặc người yêu thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • ( trẻ đã đi săn tìm tổ chim trong khu rừng vào cuối tuần trước.)
  • (Hành động săn tìm tổ chim bị coi hại cho quần thể chimmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go birdnesting": đi săn tìm tổ chim.

    • In spring, many rural children enjoy going birdnesting. (Vào mùa xuân, nhiều trẻ em nông thôn thích đi săn tìm tổ chim.)
  • "birdnesting as a pastime": săn tìm tổ chim như một thú vui.

    • Birdnesting was a common pastime for boys in the 19th century. (Săn tìm tổ chim một thú vui phổ biến của các trai vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdnest (n): tổ chim.

    • We found a birdnest high up in the oak tree. (Chúng tôi tìm thấy một tổ chim trên caocây sồi.)
  • Birdnester (n): người săn tìm tổ chim.

    • The old birdnester knew all the best spots in the forest. (Người săn tìm tổ chim già biết tất cả những điểm tốt nhất trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg collecting: thu thập trứng (chim).

    • Egg collecting is now illegal in many countries. (Thu thập trứng chim hiện nay bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • Nest robbing: cướp tổ (chim).

    • Nest robbing can lead to the decline of bird species. (Cướp tổ chim có thể dẫn đến sự suy giảm các loài chim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Search for nests: tìm kiếm tổ.

    • They spent the afternoon searching for nests in the hedgerows. (Họ dành cả buổi chiều để tìm kiếm tổ trong các hàng rào.)
  • Climb for eggs: trèo để lấy trứng.

    • Boys would often climb for eggs in the tallest trees. (Các trai thường trèo để lấy trứng trên những cây cao nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal from a nest: lấy cắp từ tổ (chim).

    • Stealing from a nest is considered cruel by animal rights activists. (Lấy cắp từ tổ chim bị các nhà hoạt động quyền động vật coi tàn nhẫn.)
  • Empty the nest: dọn sạch tổ (nghĩa đen: lấy hết trứng hoặc chim non).

    • The poacher emptied the nest without leaving any eggs behind. (Kẻ săn trộm đã dọn sạch tổ không để lại quả trứng nào.)