birth control device
Danh từ: Một dụng cụ hoặc phương tiện được thiết kế để ngăn ngừa sự thụ thai.
- (Bác sĩ khuyên sử dụng một dụng cụ tránh thai để ngăn ngừa mang thai.)
- (Nhiều phụ nữ chọn một dụng cụ tránh thai như vòng tránh thai để tránh thai lâu dài.)
- "to fit a birth control device": đặt một dụng cụ tránh thai.
- The nurse fitted a birth control device for the patient. (Y tá đã đặt một dụng cụ tránh thai cho bệnh nhân.)
- "to remove a birth control device": tháo bỏ một dụng cụ tránh thai.
- She had to remove the birth control device due to side effects. (Cô ấy phải tháo bỏ dụng cụ tránh thai do tác dụng phụ.)
- Contraceptive device (n): dụng cụ tránh thai (từ đồng nghĩa chính xác).
- Intrauterine device (IUD) (n): vòng tránh thai trong tử cung (một loại dụng cụ tránh thai cụ thể).
- Birth control implant (n): que cấy tránh thai (một loại dụng cụ tránh thai).
- Diaphragm (n): màng chắn âm đạo (một loại dụng cụ tránh thai).
- Contraceptive: thuốc tránh thai hoặc dụng cụ tránh thai (nói chung).
- Contraceptive device: dụng cụ tránh thai (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Family planning device: dụng cụ kế hoạch hóa gia đình (mang nghĩa rộng hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "birth control device" vì đây là một danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau: - Fit a birth control device: đặt dụng cụ tránh thai. - Insert a birth control device: đưa vào dụng cụ tránh thai. - Remove a birth control device: tháo bỏ dụng cụ tránh thai.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "birth control device". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến chủ đề tránh thai: - Safe sex: quan hệ tình dục an toàn (thường liên quan đến việc sử dụng dụng cụ tránh thai). - Practicing safe sex includes using a birth control device. (Thực hành quan hệ tình dục an toàn bao gồm việc sử dụng dụng cụ tránh thai.)