birth control pill

birth control pill

A woman takes her birth control pill with a glass of water each morning.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc tránh thai (dạng viên uống) – một loại thuốc viên chứa hormone estrogen progestin, tác dụng ức chế sự rụng trứng, từ đó ngăn ngừa quá trình thụ thai.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã uống thuốc tránh thai mỗi sáng trong ba năm qua.)
  • (Bác sĩ đơn một loại thuốc tránh thai liều thấp để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the birth control pill": đang sử dụng thuốc tránh thai thường xuyên.

    • Many women choose to be on the birth control pill for both contraceptive and health reasons. (Nhiều phụ nữ chọn sử dụng thuốc tránh thai cả lý do ngừa thai sức khỏe.)
  • "to start/stop the birth control pill": bắt đầu/ngừng sử dụng thuốc tránh thai.

    • She decided to stop the birth control pill when she wanted to get pregnant. ( ấy quyết định ngừng thuốc tránh thai khi muốn mang thai.)
  • "missed birth control pill": quên uống thuốc tránh thai.

    • If you miss a birth control pill, follow the instructions in the package insert. (Nếu bạn quên uống một viên thuốc tránh thai, hãy làm theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral contraceptive (danh từ): thuốc tránh thai đường uống (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • The Pill (danh từ): cách gọi tắt thông thường của "birth control pill".
    • She relies on the Pill for family planning. ( ấy dựa vào thuốc tránh thai để kế hoạch hóa gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraceptive pill: viên thuốc tránh thai.
  • Oral contraceptive pill: thuốc tránh thai dạng uống.
Lưu ý y tế
  • Không phải thuốc phá thai: "Birth control pill" chỉ ngăn ngừa thụ thai, không tác dụng chấm dứt thai kỳ đã hình thành.
  • Cần đơn: Hầu hết các loại thuốc tránh thai đều cần đơn của bác sĩ để đảm bảo an toàn hiệu quả.