birth pangs

birth pangs

A woman in a hospital bed experiences birth pangs with a supportive partner by her side.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Các cơn đau bụng xuất hiện đều đặn lặp đi lặp lại, đặc trưng của quá trình sinh nở.

dụ sử dụng
  • ( ấy trải qua những cơn đau đẻ dữ dội trước khi em bé chào đời.)
  • (Nữ hộ sinh theo dõi tần suất các cơn đau đẻ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The birth pangs of something": (nghĩa bóng) Những khó khăn ban đầu hoặc giai đoạn đau đớn trước khi một sự kiện, dự án, hoặc ý tưởng mới ra đời.
    • The company is going through the birth pangs of its expansion into international markets. (Công ty đang trải qua những khó khăn ban đầu của việc mở rộng sang thị trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth pang (danh từ số ít): Một cơn đau đẻ riêng lẻ.
  • Labor pain (danh từ): Cơn đau chuyển dạ (đồng nghĩa thông dụng hơn).
  • Contraction (danh từ): Cơn co thắt tử cung (thuật ngữ y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Labor pains: Các cơn đau chuyển dạ.
  • Childbirth pains: Các cơn đau khi sinh con.
  • Delivery pains: Các cơn đau khi sinh nở.
Thành ngữ liên quan
  • The pangs of childbirth: Các cơn đau đẻ (cụm từ trang trọng hơn).
  • Pangs of conscience: Cắn rứt lương tâm (không liên quan trực tiếp nhưng dùng cùng cấu trúc "pangs of").