birth trauma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn thương tâm lý khi sinh: "birth trauma" chỉ tổn thương cảm xúc trẻ sơ sinh phải chịu đựng trong quá trình chào đời, được cho xuất hiện dưới dạng biểu tượngbệnh nhân mắc rối loạn tâm thần.
    • Chấn thương thể chất khi sinh: "birth trauma" cũng chỉ tổn thương vật xảy ra với trẻ sơ sinh trong quá trình sinh nở.
dụ sử dụng
  • Chấn thương tâm lý:

    • Some psychologists believe that birth trauma can influence a person's personality later in life. (Một số nhà tâm lý học tin rằng chấn thương tâm lý khi sinh có thể ảnh hưởng đến tính cách của một người sau này.)
  • Chấn thương thể chất:

    • Birth trauma such as a fractured collarbone is common in difficult deliveries. (Chấn thương thể chất khi sinh như gãy xương đòn thường gặp trong các ca sinh khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from birth trauma": bị chấn thương khi sinh.

    • The child suffered from birth trauma due to prolonged labor. (Đứa trẻ bị chấn thương khi sinh do chuyển dạ kéo dài.)
  • "the concept of birth trauma": khái niệm về chấn thương khi sinh.

    • The concept of birth trauma was popularized by psychoanalyst Otto Rank. (Khái niệm về chấn thương khi sinh được phổ biến bởi nhà phân tâm học Otto Rank.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (n): sự sinh đẻ.

    • The birth of the baby was a joyful event. (Sự chào đời của em bé một sự kiện vui vẻ.)
  • Trauma (n): chấn thương (tâm lý hoặc thể chất).

    • She experienced trauma after the accident. ( ấy trải qua chấn thương sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth injury: chấn thương khi sinh (thường dùng trong y học).
  • Perinatal trauma: chấn thương quanh giai đoạn sinh (bao gồm cả trước trong khi sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "birth trauma", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "to recover from birth trauma": hồi phục sau chấn thương khi sinh.
      • The baby recovered quickly from the birth trauma. (Em bé hồi phục nhanh chóng sau chấn thương khi sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be born with a silver spoon": không liên quan trực tiếp, nhưng đối lập với khái niệm "birth trauma" (sinh ra trong khó khăn).
    • He was born with a silver spoon, unlike those who suffer from birth trauma. (Anh ấy sinh ra trong nhung lụa, khác với những người phải chịu chấn thương khi sinh.)