birthday card
Định nghĩa
Danh từ: - Thiệp sinh nhật: "birthday card" là một tấm thiệp được gửi tặng để bày tỏ lời chúc mừng sinh nhật. Đây là một vật phẩm thường được trang trí với hình ảnh, màu sắc và có chứa lời nhắn chúc mừng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi cho mẹ một tấm thiệp sinh nhật đẹp có hình hoa.)
- (Cô ấy đã nhận được nhiều thiệp sinh nhật từ bạn bè và gia đình.)
- (Viết một lời nhắn chân thành trong thiệp sinh nhật là một cử chỉ chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a birthday card": nhận được một tấm thiệp sinh nhật.
- He was surprised to get a birthday card from his old teacher. (Anh ấy đã ngạc nhiên khi nhận được thiệp sinh nhật từ giáo viên cũ của mình.)
- "to make a birthday card": tự tay làm một tấm thiệp sinh nhật.
- Children often make birthday cards for their parents with colorful drawings. (Trẻ em thường tự làm thiệp sinh nhật cho cha mẹ với những bức vẽ đầy màu sắc.)
- "birthday card collection": bộ sưu tập thiệp sinh nhật.
- She has a birthday card collection that includes cards from over 50 countries. (Cô ấy có một bộ sưu tập thiệp sinh nhật bao gồm thiệp từ hơn 50 quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Birthday (n): sinh nhật, ngày kỷ niệm năm sinh.
- My birthday is in June. (Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.)
- Card (n): thiệp, thẻ (dùng chung cho nhiều loại thiệp như thiệp mừng, thiệp cảm ơn).
- He bought a card for his friend's wedding. (Anh ấy đã mua một tấm thiệp cho đám cưới của bạn mình.)
- Greeting card (n): thiệp chúc mừng (thuật ngữ chung cho các loại thiệp gửi trong dịp lễ).
- She works at a shop that sells greeting cards. (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng bán thiệp chúc mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Birthday greeting card (cụm từ): thiệp chúc mừng sinh nhật (mang tính trang trọng hơn).
- Birthday note (cụm từ): lời nhắn sinh nhật (thường là một mẩu giấy nhỏ, không phải thiệp chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out a birthday card: gửi thiệp sinh nhật (đặc biệt là gửi hàng loạt).
- We sent out birthday cards to all our relatives. (Chúng tôi đã gửi thiệp sinh nhật đến tất cả người thân.)
- Pick out a birthday card: chọn một tấm thiệp sinh nhật.
- She spent an hour picking out the perfect birthday card for her best friend. (Cô ấy đã dành một giờ để chọn tấm thiệp sinh nhật hoàn hảo cho bạn thân.)
Thành ngữ liên quan
- "It’s not a birthday without a card": Một sinh nhật không trọn vẹn nếu thiếu thiệp (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của thiệp sinh nhật trong văn hóa tặng quà).
- She always says, "It's not a birthday without a card," so I never forget to send one. (Cô ấy luôn nói: "Một sinh nhật không trọn vẹn nếu thiếu thiệp," vì vậy tôi không bao giờ quên gửi một tấm.)