birthday party

birthday party

A child blows out the candles on a birthday cake at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ: Bữa tiệc sinh nhậtmột bữa tiệc được tổ chức vào ngày kỷ niệm ngày sinh của một người nào đó. "Birthday party" thường bao gồm các hoạt động như ăn uống, ca hát, chơi trò chơi trao quà, nhằm kỷ niệm chúc mừng người sinh nhật.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật lớn cho tôi.)
  • (Những đứa trẻ đã một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời với bánh kem bóng bay.)
  • (Tôi quên mang quà đến bữa tiệc sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To throw a birthday party": tổ chức một bữa tiệc sinh nhật một cách bất ngờ hoặc hoành tráng.
    • They threw a surprise birthday party for her. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho ấy.)
  • "Birthday party theme": chủ đề của bữa tiệc sinh nhật ( dụ: chủ đề siêu anh hùng, chủ đề công chúa).
    • The birthday party had a pirate theme. (Bữa tiệc sinh nhật chủ đề cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthday (n): ngày sinh nhật (chỉ ngày, không phải bữa tiệc).
    • My birthday is in June. (Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.)
  • Party (n): bữa tiệc nói chung.
    • The party was very lively. (Bữa tiệc rất sôi động.)
  • Birthday celebration (n): lễ kỷ niệm sinh nhật (có thể bao gồm cả tiệc các hoạt động khác).
    • The birthday celebration lasted all weekend. (Lễ kỷ niệm sinh nhật kéo dài suốt cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthday bash: bữa tiệc sinh nhật lớn, hoành tráng (thân mật, không trang trọng).
    • We had a huge birthday bash for his 40th. (Chúng tôi đã một bữa tiệc sinh nhật hoành tráng cho sinh nhật 40 tuổi của anh ấy.)
  • Birthday gathering: buổi tụ họp sinh nhật (thường nhỏ hơn, ít chính thức hơn).
    • The birthday gathering was just a few close friends. (Buổi tụ họp sinh nhật chỉ vài người bạn thân.)
Các cụm từ liên quan
  • "Birthday party planner": người lập kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật.
    • She hired a birthday party planner to arrange everything. ( ấy đã thuê một người lập kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật để sắp xếp mọi thứ.)
  • "Birthday party favor": quà nhỏ tặng khách khi ra về từ bữa tiệc sinh nhật.
    • Each child received a birthday party favor at the end. (Mỗi đứa trẻ nhận được một món quà nhỏ khi kết thúc bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Party pooper": người làm hỏng niềm vui của bữa tiệc (thường dùng trong ngữ cảnh tiệc sinh nhật).
    • Don't be a party pooper; join the games! (Đừng làm hỏng niềm vui; hãy tham gia các trò chơi đi!)