birthday suit

birthday suit

A toddler runs through the sprinkler in his birthday suit on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: (không trang trọng) Trạng thái khỏa thân, không mặc quần áo. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc một người đangtrong trạng thái tự nhiên, không bất kỳ lớp vải nào che phủ cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé đang chạy quanh nhà trong bộ đồ sinh nhật của nghĩa khỏa thân.)
  • (Anh ấy bước ra khỏi phòng tắm trong bộ đồ sinh nhật, quên lấy khăn tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's birthday suit": cụm từ cố định, thường dùng với động từ "be" hoặc "walk around", "appear".

    • The artist painted a portrait of the model in her birthday suit. (Họa sĩ đã vẽ chân dung người mẫu trong bộ đồ sinh nhật của ấy.)
  • "birthday suit" thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm.

Biến thể từ gần giống
  • Naked (adj): khỏa thân (trang trọng hơn).
  • Nude (adj): khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật).
  • In the altogether (cụm từ): khỏa thân (cũng không trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Nakedness: sự khỏa thân.
  • Nudity: tình trạng khỏa thân (trang trọng hơn).
  • State of undress: trạng thái không mặc quần áo.
Các cụm từ liên quan
  • In the raw: khỏa thân, tự nhiên.
    • He likes to swim in the raw. (Anh ấy thích bơi khỏa thân.)
Thành ngữ liên quan
  • Birthday suit một thành ngữ cố định, không biến thể. xuất phát từ ý tưởng rằng khi một người được sinh ra, họ không mặc quần áogiống như một "bộ đồ" tự nhiên cho ngày sinh nhật.