biréacteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay hai động cơ phản lực: Một loại máy bay được trang bị hai động cơ phản lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'Airbus A320 est un biréacteur très répandu. (Airbus A320 là một máy bay hai động cơ phản lực rất phổ biến.)
- La compagnie aérienne a modernisé sa flotte avec des biréacteurs plus économes. (Hãng hàng không đã hiện đại hóa đội bay của mình bằng những máy bay hai động cơ phản lực tiết kiệm nhiên liệu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biréacteur de ligne": máy bay hai động cơ phản lực chở khách.
- Le Boeing 787 est un biréacteur de ligne long-courrier. (Máy bay Boeing 787 là một máy bay hai động cơ phản lực chở khách đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Monoréacteur (n.m): máy bay một động cơ phản lực.
- Quadriréacteur (n.m): máy bay bốn động cơ phản lực.
- Turboréacteur (n.m): động cơ phản lực tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Avion à réaction bimoteur: máy bay phản lực hai động cơ. (Cụm từ mô tả cùng khái niệm).
danh từ giống đực
- máy bay hai động cơ phản lực