biréfringent

Học thuật
Thân thiện
biréfringent

Un cristal biréfringent sépare un rayon de lumière en deux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Lưỡng chiết: Chỉ tính chất của một vật liệu trong suốt (như một số tinh thể) khả năng tách một tia sáng truyền qua thành hai tia sáng phân cực di chuyển theo hai hướng hơi khác nhau với tốc độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cristal de calcite est un matériau biréfringent. (Tinh thể canxit là một vật liệu lưỡng chiết.)
    • On observe le phénomène de biréfringence dans un milieu biréfringent. (Người ta quan sát hiện tượng lưỡng chiết trong một môi trường lưỡng chiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété biréfringente": tính chất lưỡng chiết.
    • L'étude des propriétés biréfringentes des cristaux est importante en minéralogie. (Việc nghiên cứu các tính chất lưỡng chiết của tinh thể rất quan trọng trong khoáng vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Biréfringence (danh từ giống cái): hiện tượng lưỡng chiết.
    • La biréfringence est utilisée dans certains filtres optiques. (Hiện tượng lưỡng chiết được sử dụng trong một số bộ lọc quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • À double réfraction: tính lưỡng chiết (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.

biréfringent

Un cristal biréfringent sépare un rayon de lumière en deux.

tính từ
  1. (vậthọc) lưỡng chiết