biscaïen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Súng nòng to: Một loại súng thần công cỡ lớn, có nòng rộng, được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thời kỳ trước.
- (Sử học) Đạn súng nòng to: Viên đạn được bắn ra từ loại súng thần công cỡ lớn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les remparts étaient défendus par de puissants biscaïens. (Các bức tường thành được phòng thủ bằng những khẩu súng nòng to hùng mạnh.)
- Un biscaïen a traversé la coque du navire. (Một viên đạn súng nòng to đã xuyên thủng vỏ tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả về các trận chiến thời xưa, đặc biệt là từ thế kỷ 15 đến 18.
- Les chroniques médiévales mentionnent l'usage destructeur des biscaïens. (Các biên niên sử thời Trung Cổ đề cập đến việc sử dụng hủy diệt của những khẩu súng nòng to.)
Biến thể và từ gần giống
- Canon (n.m): Súng thần công, đại bác. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn 'biscaïen').
- Boulet (n.m): Đạn đại bác (thường bằng sắt).
- Artillerie lourde (n.f): Pháo binh hạng nặng.
Từ đồng nghĩa
- Pièce d'artillerie: Pháo, khẩu pháo.
- Gros canon: Đại bác cỡ lớn.
Lưu ý
- 'Biscaïen' là một thuật ngữ cổ, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tác phẩm lịch sử hoặc mô tả có tính chất lịch sử. Trong tiếng Việt, có thể hiểu chung là "súng thần công cỡ lớn" hoặc "đạn thần công".
danh từ giống đực
- (sử học) súng nòng to
- (sử học) đạn súng nòng to