biscuit-throw

/'biskitθrou/
Học thuật
Thân thiện
biscuit-throw

A sailor makes a biscuit-throw to a nearby boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải):
    • Quãng ngắn: Một khoảng cách rất ngắn trên biển, thường được dùng một cách không chính thức hoặc hài hước trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ một quãng đường người ta có thể ném được một chiếc bánh quy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two ships were anchored just a biscuit-throw apart. (Hai con tàu thả neo cách nhau chỉ một quãng ngắn.)
    • We could see the island from the deck; it was barely a biscuit-throw away. (Chúng tôi có thể nhìn thấy hòn đảo từ boong tàu; chỉ cách một quãng ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within a biscuit-throw of (something)": Ở rất gần cái đó, chỉ một khoảng cách rất ngắn.
    • The lifeboat station is within a biscuit-throw of the harbor master's office. (Trạm xuồng cứu sinhrất gần văn phòng giám đốc cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone's throw (n): Khoảng cách rất gần, tương đương với "biscuit-throw" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh tổng quát.
    • The cafe is just a stone's throw from the beach. (Quán cà phê chỉ cách bãi biển một quãng ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Short distance: Khoảng cách ngắn.
  • Hop, skip, and a jump: Cụm từ diễn tả khoảng cách rất gần (một cách sinh động).
Lưu ý
  • Tính chất từ vựng: "Biscuit-throw" một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong biệt ngữ hàng hải hoặc với mục đích hài hước, hình tượng để nhấn mạnh khoảng cách cực kỳ ngắn. không phải một đơn vị đo lường chính thức.
biscuit-throw

A sailor makes a biscuit-throw to a nearby boat.

danh từ
  1. (hàng hải) quãng ngắn