bishop pine

bishop pine

A bishop pine stands tall on a rocky coastal cliff.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thông Bishop: Một loại cây thông (thuộc nhóm pinon) kim mọc thành cụm hai hoặc ba chiếc, chủ yếu phân bố dọc bờ biển phía tây bắc California, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Thông Bishop một loại cây phổ biến trong các khu rừng ven biển Bắc California.)
  • (Thông Bishop thường mọc trên đất cát gần đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bishop pine forest": Rừng thông Bishop.

    • The bishop pine forest provides habitat for many bird species. (Rừng thông Bishop cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "Bishop pine cone": Nón thông Bishop.

    • The bishop pine cone is small and woody. (Nón thông Bishop nhỏ vỏ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (danh từ): Cây thông (nói chung).

    • Pines are evergreen trees found in many parts of the world. (Cây thông loại cây thường xanh được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
  • Pinon (danh từ): Một nhóm thông nhỏ hạt ăn được, thường mọcvùng khô hạn.

    • Pinon nuts are a popular snack. (Hạt thông pinon một món ăn vặt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus muricata (tên khoa học): Tên khoa học chính thức của loài thông Bishop.
  • Coast pine: Một tên gọi khác, ám chỉ vùng phân bố ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bishop pine".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bishop pine".)