bishop ulfila

bishop ulfila

Bishop Ulfila translates the Bible into the Gothic language.

Định nghĩa

Bishop Ulfila (Danh từ riêng): Một vị giám mục Kitô giáo, được cho người gốc Cappadocia, người đã trở thành giám mục của người Visigoth vào năm 341. Ông nổi tiếng với việc dịch Kinh Thánh từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Goth theo truyền thống, được cho người đã phát minh ra bảng chữ cái Goth. Ông sống từ khoảng năm 311 đến năm 382.

dụ sử dụng
  • (Giám mục Ulfila một nhân vật chủ chốt trong lịch sử của ngôn ngữ Goth.)
  • (Bản dịch Kinh Thánh của Giám mục Ulfila tác phẩm cổ nhất được biết đến trong một ngôn ngữ German.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of Cappadocian descent": nguồn gốc từ Cappadocia (một vùng lịch sửThổ Nhĩ Kỳ ngày nay).

    • Bishop Ulfila is believed to be of Cappadocian descent. (Giám mục Ulfila được cho nguồn gốc từ Cappadocia.)
  • "To translate from Greek into Gothic": dịch từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Goth.

    • Bishop Ulfila translated the Bible from Greek into Gothic. (Giám mục Ulfila đã dịch Kinh Thánh từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Goth.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulfila (Danh từ riêng): Tên gọi khác của Bishop Ulfila, đôi khi được viết "Ulfilas" hoặc "Wulfila". Không biến thể từ loại khác.
Từ đồng nghĩa
  • Giám mục: "Bishop" trong tiếng Việt.
  • Nhà dịch thuật Kinh Thánh: "Bible translator" (dịch giả Kinh Thánh), ám chỉ công việc chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bishop Ulfila" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "To invent an alphabet": phát minh ra một bảng chữ cái.
    • Traditionally, Bishop Ulfila is said to have invented the Gothic alphabet. (Theo truyền thống, Giám mục Ulfila được cho đã phát minh ra bảng chữ cái Goth.)

Từ gần giống

Từ chứa "bishop ulfila"