bishopry

bishopry

The bishopry is a position of great spiritual responsibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ phẩm giá của một giám mục: "bishopry" dùng để chỉ chức vụ, quyền hạn địa vị cao quý của một giám mục trong giáo hội.
    • Nhiệm kỳ giám mục: Có thể hiểu khoảng thời gian một người nắm giữ chức vụ giám mục.
dụ sử dụng
  • (Chức vụ giám mục một vị trí trách nhiệm lớn trong giáo hội.)
  • (Ông ấy được thăng lên chức giám mục sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the bishopry": nhận chức giám mục.

    • The ceremony marked his formal assumption of the bishopry. (Buổi lễ đánh dấu việc chính thức nhận chức giám mục của ông.)
  • "the dignity of the bishopry": phẩm giá của chức giám mục.

    • The dignity of the bishopry demands a life of piety and service. (Phẩm giá của chức giám mục đòi hỏi một cuộc sống sùng đạo phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bishop (danh từ): giám mục.

    • The bishop led the congregation in prayer. (Vị giám mục dẫn dắt giáo đoàn cầu nguyện.)
  • Bishopric (danh từ): giáo phận do giám mục cai quản; cũng có nghĩa tương tự "bishopry".

    • He was appointed to the bishopric of Canterbury. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám mục giáo phận Canterbury.)
Từ đồng nghĩa
  • Bishopric: chức vụ giám mục, giáo phận.
  • Episcopate: chức vụ giám mục, nhiệm kỳ giám mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bishopry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bishopry".