bissextile day
Định nghĩa
Danh từ: - Ngày nhuận: "bissextile day" chỉ ngày được thêm vào trong một năm nhuận (thường là ngày 29 tháng 2). Đây là một thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 29 tháng 2 được biết đến như là ngày nhuận trong lịch.)
- (Khái niệm ngày nhuận giúp giữ cho lịch của chúng ta đồng bộ với năm mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bissextile day" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
- The Romans introduced the bissextile day to correct the drift of the calendar. (Người La Mã đã giới thiệu ngày nhuận để điều chỉnh độ lệch của lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Bissextile (tính từ): thuộc về năm nhuận.
- A bissextile year has 366 days. (Một năm nhuận có 366 ngày.)
- Leap day (danh từ): ngày nhuận (thuật ngữ phổ biến hơn).
- Leap day is February 29. (Ngày nhuận là ngày 29 tháng 2.)
Từ đồng nghĩa
- Leap day: ngày nhuận (cách gọi thông dụng hơn).
- Intercalary day: ngày xen kẽ (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Leap year: năm nhuận.
- A leap year contains a bissextile day. (Một năm nhuận có chứa một ngày nhuận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bissextile day".