bistred

bistred

A painter applied a bistred wash to the landscape sketch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được màu hoặc như được màu bằng bister: "bistred" mô tả một thứ đó màu nâu sẫm hoặc nâu đen, giống như màu của bister (một loại bột màu nâu làm từ bồ hóng gỗ, thường được sử dụng trong hội họa vẽ kỹ thuật).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sketch had a bistred hue that gave it an antique feel. (Bức phác thảo một sắc thái màu nâu sẫm, tạo cho một cảm giác cổ điển.)
    • The bistred shadows in the painting added depth to the scene. (Những bóng đổ màu nâu sẫm trong bức tranh đã thêm chiều sâu cho cảnh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bistred with age": bị nhuốm màu nâu sẫm theo thời gian.
    • The manuscript was bistred with age, making its text hard to read. (Bản thảo đã bị nhuốm màu nâu sẫm theo thời gian, khiến văn bản khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bister (danh từ): bột màu nâu làm từ bồ hóng gỗ.
    • The artist used bister to create the bistred effects in the drawing. (Người họa sĩ đã sử dụng bister để tạo ra các hiệu ứng màu nâu sẫm trong bản vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brownish: hơi nâu.
  • Sepia: màu nâu đỏ (thường dùng trong nhiếp ảnh cổ điển).
  • Dark brown: nâu sẫm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bistred".
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "bistred" tính từ.
Ghi chú ngữ pháp
  • "bistred" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mô tả màu sắc của các tác phẩm hội họa hoặc bản vẽ . Đây một từ khá hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn viết chuyên ngành hoặc văn học mô tả.