bisulfate
/bai'sʌlfeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Bisulfat: Một muối hoặc este của axit sulfuric (H₂SO₄) chứa anion HSO₄⁻. Nó là sản phẩm của phản ứng khi một phân tử axit sulfuric chỉ trung hòa một nửa, vẫn còn giữ lại một nguyên tử hydro có thể thay thế (ion hydro). Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "hydro sunfat".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium bisulfate is often used as a pH adjuster in swimming pools. (Natri bisulfat thường được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH trong hồ bơi.)
- The reaction produced a precipitate of potassium bisulfate. (Phản ứng tạo ra một kết tủa của kali bisulfat.)
- Bisulfate ions are common in many industrial chemical processes. (Các ion bisulfat phổ biến trong nhiều quy trình hóa học công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học phân tích: "Bisulfat" thường xuất hiện trong các phương trình phản ứng hóa học và khi mô tả các hợp chất trung gian.
- The bisulfate salt acts as an acidic catalyst in this esterification. (Muối bisulfat đóng vai trò là chất xúc tác axit trong phản ứng ester hóa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrogen sulfate: Tên gọi hệ thống hóa học khác cho ion HSO₄⁻, đồng nghĩa với "bisulfate".
- Sulfate (Sunfat): Muối hoặc este của axit sulfuric chứa anion SO₄²⁻ (đã được trung hòa hoàn toàn).
- Bisulfite (Bisulfit): Một hợp chất hóa học khác chứa anion HSO₃⁻, là muối của axit sulfurơ, dễ nhầm lẫn về tên gọi.
Từ đồng nghĩa
- Hydrogen sulfate: Sunfat hydro (tên gọi theo danh pháp IUPAC hiện đại hơn).
danh từ
- (hoá học) sunfat-axit