bit field
Danh từ: Trường bit (bit field) là một trường (field) trong cấu trúc dữ liệu chỉ chứa các ký tự nhị phân (binary characters), tức là các bit (0 hoặc 1). Nó thường được sử dụng trong lập trình để lưu trữ nhiều giá trị boolean hoặc các cờ (flags) nhỏ gọn trong một vùng nhớ duy nhất, giúp tiết kiệm bộ nhớ và tăng hiệu suất.
- (Lập trình viên đã định nghĩa một trường bit để lưu trữ các cờ trạng thái.)
- (Trong ngôn ngữ C, một trường bit có thể được khai báo bên trong một cấu trúc.)
- Khai báo trường bit trong struct: Trong C/C++, trường bit được khai báo với kích thước bit cụ thể, ví dụ: (một trường bit có độ dài 1 bit).
- Sử dụng trường bit để tối ưu hóa bộ nhớ: Các trường bit thường được dùng trong các hệ thống nhúng hoặc giao thức mạng để đóng gói dữ liệu nhị phân một cách chặt chẽ.
- Trường bit trong cơ sở dữ liệu: Một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu hỗ trợ kiểu dữ liệu "bit field" để lưu trữ các giá trị nhị phân (như SQL Server với kiểu ).
- Bitmask (danh từ): mặt nạ bit, một mẫu bit dùng để thao tác với các bit riêng lẻ trong một trường bit.
- A bitmask is often used to extract specific bits from a bit field. (Một mặt nạ bit thường được dùng để trích xuất các bit cụ thể từ một trường bit.)
- Flag (danh từ): cờ, một bit trong trường bit dùng để đánh dấu trạng thái đúng/sai.
- Each flag in the bit field indicates a specific condition. (Mỗi cờ trong trường bit biểu thị một điều kiện cụ thể.)
- Trường nhị phân (binary field): một trường chỉ chứa dữ liệu nhị phân (0 hoặc 1).
- Trường cờ (flag field): một trường dùng để lưu trữ nhiều cờ dưới dạng bit.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bit field". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình, có thể dùng: - Set a bit field: thiết lập một trường bit (gán giá trị cho nó). - You need to set the bit field to enable the feature. (Bạn cần thiết lập trường bit để kích hoạt tính năng.) - Clear a bit field: xóa một trường bit (đặt tất cả các bit về 0). - Clear the bit field before writing new data. (Xóa trường bit trước khi ghi dữ liệu mới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bit field". Tuy nhiên, trong lập trình, có cụm: - Bit by bit: từng bit một, dần dần (ẩn dụ cho việc xử lý từng phần nhỏ). - We need to analyze the data bit by bit. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu từng bit một.)