bit part

bit part

An actor rehearses a bit part in a community theater play.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vai diễn nhỏ: "bit part" chỉ một vai diễn rất nhỏ, thường chỉ vài lời thoại hoặc xuất hiện ngắn ngủi trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình. Vai diễn này thường không quan trọng đối với cốt truyện chính.

dụ sử dụng
  • ( ấy đóng một vai diễn nhỏ trong bộ phim, chỉ xuất hiện trong vài giây.)
  • (Mặc dù chỉ một vai diễn nhỏ, anh ấy vẫn rất phấn khích khi được lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bit part": đảm nhận một vai diễn nhỏ.
    • The famous actor started his career by having a bit part in a soap opera. (Nam diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp bằng cách đảm nhận một vai diễn nhỏ trong một vở kịch truyền hình dài tập.)
  • "bit part actor": diễn viên chuyên đóng các vai nhỏ.
    • He worked as a bit part actor for years before landing a main role. (Anh ấy làm diễn viên đóng vai nhỏ trong nhiều năm trước khi được vai chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cameo (n): vai diễn khách mời ngắn của một người nổi tiếng.
    • The director made a cameo appearance in his own film. (Đạo diễn đã xuất hiện khách mời ngắn trong bộ phim của chính mình.)
  • Extra (n): diễn viên quần chúng, không lời thoại.
    • She worked as an extra in a historical drama. ( ấy làm diễn viên quần chúng trong một bộ phim lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor role: vai diễn nhỏ, không quan trọng.
  • Small part: phần nhỏ, vai diễn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a bit part: đóng một vai diễn nhỏ.
    • He played a bit part in the school play. (Anh ấy đã đóng một vai diễn nhỏ trong vở kịch của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • A bit player: người đóng vai trò nhỏ, không quan trọng trong một tổ chức hoặc sự kiện.
    • In the company, he was just a bit player with no real influence. (Trong công ty, anh ấy chỉ một người đóng vai trò nhỏ, không ảnh hưởng thực sự.)