bitartrate

bitartrate

A chemist adds potassium bitartrate to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bitartrate: Một loại muối axit của axit tartaric, còn được gọi là hydro tartrat. Trong hóa học, "bitartrate" chỉ một hợp chất chứa ion hydro tartrat (HC₄H₄O₆⁻), thường được hình thành khi một trong hai nhóm carboxyl của axit tartaric bị trung hòa bởi một base.
dụ sử dụng
  • (Kali bitartrat thường được biết đến với tên gọi cream of tartar, dùng trong làm bánh.)
  • (Dạng bitartrat của thuốc tan trong nước tốt hơn so với dạng base tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bitartrate ion": Ion hydro tartrat, công thức hóa học HC₄H₄O₆⁻.

    • In solution, the bitartrate ion can act as a weak acid. (Trong dung dịch, ion bitartrat có thể hoạt động như một axit yếu.)
  • "Bitartrate salt": Muối bitartrat, thường dạng tinh thể trắng hoặc bột.

    • Sodium bitartrate salt is used in some industrial processes. (Muối natri bitartrat được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartrate (danh từ): Tartrat, muối hoặc este của axit tartaric, có thể mono- hoặc di-.

    • Calcium tartrate is a common food additive. (Canxi tartrat một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
  • Hydrogen tartrate (danh từ): Hydro tartrat, tên gọi khác của bitartrat.

    • The hydrogen tartrate form is often used in pharmaceuticals. (Dạng hydro tartrat thường được dùng trong dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid tartrate: Tartrat axit, một thuật ngữ mô tả cùng loại hợp chất.

    • The acid tartrate is less stable than the neutral salt. (Tartrat axit kém ổn định hơn muối trung hòa.)
  • Hydrogen tartrate: Hydro tartrat, tên gọi hóa học chính xác hơn.

    • The hydrogen tartrate of potassium is a common leavening agent. (Hydro tartrat của kali một chất tạo men phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bitartrate" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bitartrate".