bite out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "bite out" có nghĩa là nói một cách cộc cằn, gay gắt hoặc giận dữ, thường là những lời ngắn gọn, sắc bén như cắn xé. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách ai đó thốt ra lời nói với sự tức giận hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một câu chửi thề gay gắt khi nhìn thấy chiếc bình bị vỡ.)
- (Anh ta buông một câu trả lời giận dữ trước khi đóng sầm cửa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm động từ "bite out" thường được dùng trong văn viết hoặc lời kể để nhấn mạnh thái độ tiêu cực của người nói. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mà xuất hiện nhiều hơn trong văn học hoặc các miêu tả tâm lý nhân vật.
- Cấu trúc thường gặp: bite out + lời nói/câu từ (ví dụ: , , ).
Biến thể và từ gần giống
- Bite (động từ): cắn, ngoạm.
- Biting (tính từ): cay nghiệt, chua cay (dùng cho lời nói hoặc phong cách).
- Her biting criticism hurt his feelings. (Lời chỉ trích cay nghiệt của cô ấy làm tổn thương cảm xúc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Snap: nói cộc lốc, gắt gỏng.
- "Leave me alone!" she snapped. ("Để tôi yên!" cô ấy gắt lên.)
- Spit out: nói một cách tức giận, phun ra lời nói.
- He spat out a string of insults. (Anh ta phun ra một chuỗi lời lăng mạ.)
- Bark: nói lớn và cộc cằn như sủa.
- "Get out!" he barked at the dog. ("Cút ra!" anh ta quát con chó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bite back: kìm nén, không nói ra điều mình muốn nói.
- She bit back a sarcastic remark. (Cô ấy kìm nén một lời nhận xét mỉa mai.)
- Bite off: cắn đứt một phần; cũng có nghĩa bóng là nhận việc quá sức.
- He bit off more than he could chew. (Anh ta nhận việc quá sức mình.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the bullet: chấp nhận làm điều khó khăn hoặc đau đớn.
- I have to bite the bullet and apologize. (Tôi phải chấp nhận xin lỗi dù khó khăn.)
- Bite one's tongue: cắn lưỡi, tức là im lặng dù muốn nói.
- He bit his tongue to avoid an argument. (Anh ta cắn lưỡi để tránh tranh cãi.)