biting louse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rận cắn: "biting louse" là một loại côn trùng không cánh, có bộ phận miệng thích nghi để cắn; hầu hết ký sinh trên chim. Chúng thuộc bộ Phthiraptera, khác với rận hút máu ở chỗ chúng ăn lông vũ, da chết hoặc các mảnh vụn hữu cơ từ vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biting louse is a common parasite found on many bird species. (Rận cắn là một loại ký sinh trùng phổ biến được tìm thấy trên nhiều loài chim.)
- Veterinarians often treat domestic birds for biting louse infestations. (Bác sĩ thú y thường điều trị cho chim nuôi để loại bỏ sự xâm nhập của rận cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biting louse infestation": sự xâm nhập của rận cắn.
- The chicken coop had a severe biting louse infestation, causing the birds to lose feathers. (Chuồng gà bị nhiễm rận cắn nặng, khiến chim rụng lông.)
"biting louse species": loài rận cắn.
- There are over 4,000 known biting louse species worldwide. (Có hơn 4.000 loài rận cắn được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Louse (n): rận (nói chung).
- The bird was covered in lice. (Con chim bị phủ đầy rận.)
- Sucking louse (n): rận hút máu (loại rận ký sinh hút máu động vật có vú).
- Unlike the biting louse, the sucking louse feeds on blood. (Không giống như rận cắn, rận hút máu ăn máu.)
Từ đồng nghĩa
- Chewing louse: rận nhai (tên gọi khác của rận cắn, vì chúng nhai lông vũ hoặc da).
- The chewing louse is another term for biting louse. (Rận nhai là một thuật ngữ khác cho rận cắn.)
- Mallophagan: loài rận cắn (thuật ngữ khoa học, từ phân bộ Mallophaga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Infest with: xâm nhập (bởi ký sinh trùng).
- The bird was infested with biting lice. (Con chim bị rận cắn xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
- As useless as a biting louse on a bird: vô dụng như rận cắn trên chim (thành ngữ so sánh, chỉ sự vô ích hoặc phiền toái).
- His advice was as useless as a biting louse on a bird. (Lời khuyên của anh ta vô dụng như rận cắn trên chim.)