bitingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách gay gắt, chua cay, đau đớn: "bitingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách sắc bén, có tính chỉ trích hoặc gây tổn thương, thường dùng trong lời nói hoặc thái độ. - Cực kỳ, thấu xương: Trong ngữ cảnh thời tiết hoặc cảm giác, "bitingly" nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, dữ dội, như cái lạnh cắt da cắt thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả lời một cách gay gắt trước bình luận của anh ta, khiến anh ta không nói nên lời.)
- (Gió lạnh thấu xương, xuyên qua cả áo khoác của chúng tôi.)
- (Sự châm biếm của ông ấy sắc bén một cách chua cay, chế nhạo các chính sách của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bitingly sarcastic": mỉa mai một cách cay độc.
- Her tone was bitingly sarcastic, making everyone uncomfortable. (Giọng điệu của cô ấy mỉa mai một cách cay độc, khiến mọi người khó chịu.)
- "bitingly honest": trung thực một cách thẳng thừng.
- He gave a bitingly honest review of the movie. (Anh ấy đưa ra một bài đánh giá trung thực một cách thẳng thừng về bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Biting (tính từ): gay gắt, sắc bén, thường dùng để chỉ lời nói hoặc thời tiết.
- a biting remark (một lời nhận xét gay gắt)
- Bite (động từ): cắn, hoặc theo nghĩa bóng là gây ảnh hưởng mạnh mẽ.
- The cold wind bites. (Gió lạnh cắt da cắt thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Sharply: một cách sắc sảo, gay gắt.
- Acidly: một cách chua cay, đầy tính chỉ trích.
- Piercingly: một cách xuyên thấu, dữ dội (thường cho thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bitingly". Tuy nhiên, động từ "bite" có thể kết hợp: - Bite back: kìm nén cảm xúc hoặc lời nói. - He bit back a bitingly sarcastic reply. (Anh ấy kìm nén một câu trả lời mỉa mai cay độc.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the hand that feeds you: cắn tay người nuôi mình, nghĩa bóng là phản bội hoặc chỉ trích người đã giúp đỡ mình.
- Criticizing your boss bitingly is like biting the hand that feeds you. (Chỉ trích sếp một cách gay gắt giống như cắn tay người nuôi mình vậy.)