bitmap
Định nghĩa
Danh từ:
- Ảnh bitmap: Là một hình ảnh được biểu diễn dưới dạng một mảng hai chiều của các giá trị độ sáng cho từng điểm ảnh (pixel). Mỗi pixel trong ảnh bitmap được lưu trữ dưới dạng một hoặc nhiều bit, xác định màu sắc và độ sáng của nó. Đây là loại ảnh phổ biến trong đồ họa máy tính, khác với ảnh vector dựa trên các đường cong toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thiết kế đã lưu logo dưới dạng ảnh bitmap để sử dụng trên web.)
- (Ảnh bitmap có thể bị vỡ hạt khi phóng to quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to convert to bitmap": chuyển đổi sang định dạng bitmap.
- You can convert a vector graphic to bitmap for compatibility. (Bạn có thể chuyển đổi đồ họa vector sang bitmap để tương thích.)
"bitmap compression": nén ảnh bitmap.
- Lossless bitmap compression preserves image quality. (Nén ảnh bitmap không mất dữ liệu giữ nguyên chất lượng hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitmap image (n): hình ảnh bitmap (cụm từ đồng nghĩa).
- Bitmap font (n): phông chữ bitmap (dạng chữ được tạo từ các pixel).
- Raster graphics (n): đồ họa raster (thuật ngữ đồng nghĩa với ảnh bitmap trong đồ họa máy tính).
Từ đồng nghĩa
- Raster image: hình ảnh raster (thuật ngữ chuyên ngành).
- Pixel map: bản đồ pixel (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: lập bản đồ, xác định vị trí (không trực tiếp liên quan đến "bitmap", nhưng dùng chung từ "map").
- The software can map out the pixels in a bitmap. (Phần mềm có thể lập bản đồ các pixel trong một ảnh bitmap.)
Thành ngữ liên quan
- A picture is worth a thousand words: Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (thành ngữ liên quan đến hình ảnh, có thể áp dụng cho ảnh bitmap).
- In graphic design, a bitmap can convey complex details quickly. (Trong thiết kế đồ họa, một ảnh bitmap có thể truyền tải chi tiết phức tạp một cách nhanh chóng.)