bits per second

bits per second

A modem transfers data at 56,000 bits per second.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: bits per second) - Tốc độ truyền dữ liệu: "bits per second" đơn vị đo lường tốc độ truyền dữ liệu trong khoa học máy tính, biểu thị số lượng bit (đơn vị thông tin cơ bản) được truyền đi trong một giây. Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ của modem, kết nối mạng, hoặc các thiết bị truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Modem có thể truyền dữ liệu với tốc độ 56.000 bits per second.)
  • (Một kết nối internet nhanh có thể cung cấp tốc độ 100 triệu bits per second.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bits per second" thường được viết tắt bps trong các thông số kỹ thuật.

    • The network interface card supports 1 gigabit per second, which equals 1 billion bits per second. (Card giao diện mạng hỗ trợ 1 gigabit mỗi giây, tương đương 1 tỷ bits per second.)
  • "bits per second" có thể kết hợp với các tiền tố như kilo-, mega-, giga- để chỉ các bội số:

    • kbps (kilobits per second): nghìn bit mỗi giây.
    • Mbps (megabits per second): triệu bit mỗi giây.
    • Gbps (gigabits per second): tỷ bit mỗi giây.
Biến thể từ gần giống
  • Bit rate (danh từ): tốc độ bit, đồng nghĩa với "bits per second".

    • The bit rate of this audio file is 320 kbps. (Tốc độ bit của tệp âm thanh này 320 kbps.)
  • Baud rate (danh từ): tốc độ baud, một đơn vị khác đo tốc độ truyền tín hiệu, thường bị nhầm lẫn với "bits per second".

    • Baud rate is not always the same as bits per second. (Tốc độ baud không phải lúc nào cũng giống với bits per second.)
Từ đồng nghĩa
  • Data transfer rate: tốc độ truyền dữ liệu.
  • Throughput: thông lượng (lượng dữ liệu truyền qua trong một khoảng thời gian).
Các cụm từ liên quan
  • Bits per second (bps): dạng viết tắt phổ biến.

    • The connection speed is 10 Mbps (megabits per second). (Tốc độ kết nối 10 Mbps.)
  • Kbps, Mbps, Gbps: các bội số của "bits per second".

    • Streaming video requires at least 5 Mbps. (Phát video trực tuyến yêu cầu ít nhất 5 Mbps.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a bit": không một chút nào (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "bits per second" nhưng dùng từ "bit").
    • I am not a bit tired. (Tôi không mệt chút nào.)