bitter aloes
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc tẩy xổ làm từ lá cây lô hội: "bitter aloes" là một chất tẩy xổ (thuốc nhuận tràng mạnh) được chiết xuất từ lá của cây lô hội. Chất này có vị đắng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn bitter aloes để điều trị chứng táo bón của bệnh nhân.)
- (Bitter aloes trong lịch sử được sử dụng như một loại thuốc tẩy xổ mạnh trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made from bitter aloes": được làm từ bitter aloes.
- The purgative compound is made from bitter aloes. (Hợp chất tẩy xổ này được làm từ bitter aloes.)
"to take bitter aloes": uống bitter aloes.
- Patients were advised to take bitter aloes only under medical supervision. (Bệnh nhân được khuyên chỉ uống bitter aloes dưới sự giám sát y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Aloe (danh từ): cây lô hội, một loại cây mọng nước có lá chứa chất gel và nhựa.
- Aloe vera is commonly used in skincare products. (Lô hội thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Aloin (danh từ): một hợp chất đắng chiết xuất từ lá cây lô hội, thành phần chính của bitter aloes.
- Aloin is the active ingredient responsible for the purgative effect. (Aloin là thành phần hoạt chất gây ra tác dụng tẩy xổ.)
Từ đồng nghĩa
Purgative: thuốc tẩy xổ.
- The doctor recommended a mild purgative instead of a strong one. (Bác sĩ khuyên dùng thuốc tẩy xổ nhẹ thay vì loại mạnh.)
Laxative: thuốc nhuận tràng.
- Bitter aloes acts as a potent laxative. (Bitter aloes hoạt động như một loại thuốc nhuận tràng mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bitter aloes".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bitter aloes".)