bitter betch
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc từ châu Âu. Cây này thường được gọi là "đậu tằm độc" vì chứa chất độc đối với gia súc và con người. Tên khoa học là Vicia ervilia.
- Cây đậu tằm đắng: "bitter betch" là một loại cây dây leo, có hoa màu tím hoặc hồng, quả dạng vỏ đậu. Nó từng được trồng làm thức ăn cho gia súc nhưng có thể gây ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân cảnh báo rằng cánh đồng bị mọc đầy đậu tằm đắng, loại cây độc đối với cừu.)
- (Đậu tằm đắng từng được dùng làm cây che phủ đất, nhưng độc tính của nó hạn chế việc sử dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bitter betch poisoning": ngộ độc do ăn phải cây đậu tằm đắng, thường xảy ra ở gia súc. (Triệu chứng ngộ độc đậu tằm đắng bao gồm uể oải và vấn đề tiêu hóa.)
- "Cultivation of bitter betch": việc trồng trọt cây này, chủ yếu trong lịch sử để cải tạo đất. (Việc trồng đậu tằm đắng suy giảm sau thế kỷ 19 do tác hại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitter vetch (danh từ): tên gọi khác của "bitter betch", thường dùng trong tiếng Anh. (Đậu tằm đắng còn được gọi là ervil.)
- Vetch (danh từ): chi thực vật họ Đậu, bao gồm nhiều loại cây dây leo. (Đậu tằm thường ít độc hơn đậu tằm đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ervil (danh từ): tên gọi khác của cây này, thường dùng trong nông nghiệp. (Ervil là từ đồng nghĩa với đậu tằm đắng.)
- Lentil vetch (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng hạt giống đậu lăng. (Đậu tằm dạng hạt lăng là tên gọi khác của đậu tằm đắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out of bitter betch: trồng cây này để cải tạo đất, nhưng sau đó phải loại bỏ. (Nông dân đã ngừng trồng đậu tằm đắng sau khi phát hiện độc tính của nó.)
- Choke out bitter betch: loại bỏ cây này khỏi đồng ruộng. (Họ dùng thuốc diệt cỏ để loại bỏ đậu tằm đắng khỏi đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A bitter betch in the field: một điều gì đó có vẻ hữu ích nhưng thực chất lại nguy hiểm. (Khoản đầu tư đó giống như đậu tằm đắng trên đồng—có vẻ có lợi nhưng lại gây thua lỗ.)