bitter orange

bitter orange

A chef slices a bitter orange to make marmalade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam đắng (quả): Một loại quả múi, vị chua đắng, thường được dùng để làm mứt hoặc chiết xuất tinh dầu. Quả này màu cam sẫm, vỏ dày nhiều hạt.
    • Cây cam đắng: Cây thuộc họ cam quýt, cho quả chua hoặc đắng, thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cam ngọt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bitter orange is highly acidic and used especially in marmalade. (Cam đắng tính axit cao được dùng đặc biệt trong mứt cam.)
    • The tree of bitter orange is used as grafting stock for sweet oranges. (Cây cam đắng được dùng làm gốc ghép cho cam ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essence of bitter orange": tinh chất cam đắng, thường dùng trong nước hoa hoặc hương liệu.

    • The perfume contains essence of bitter orange for a fresh scent. (Nước hoa này chứa tinh chất cam đắng để tạo mùi hương tươi mát.)
  • "dried bitter orange peel": vỏ cam đắng khô, dùng trong y học cổ truyền hoặc nấu ăn.

    • Dried bitter orange peel is used in traditional medicine to aid digestion. (Vỏ cam đắng khô được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter orange tree (danh từ ghép): cây cam đắng.

    • The bitter orange tree is native to Southeast Asia. (Cây cam đắng nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • Seville orange (danh từ): tên gọi khác của cam đắng, thường dùngchâu Âu.

    • Seville oranges are the key ingredient for traditional marmalade. (Cam Seville nguyên liệu chính cho mứt cam truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sour orange: cam chua (chỉ loại cam vị chua, tương tự cam đắng).
  • Bigarade orange: cam bigarade (tên gọi khác của cam đắng trong ẩm thực Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "bitter orange". Tuy nhiên, có thể dùng: - Use in: dùng trong (món ăn, sản phẩm). - Chefs use bitter orange in many sauces. (Đầu bếp dùng cam đắng trong nhiều loại sốt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bitter orange". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "A bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận (không trực tiếp liên quan đến cam đắng, nhưng chữ "bitter" gợi ý vị đắng).